Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỷ nguyên" (1)
kỷ nguyên
Tiếng Anh
Danh từera
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mới.
We are entering a new era.
Từ liên quan "kỷ nguyên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kỷ nguyên" (1)
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mới.
We are entering a new era.
